OneHousing Logo

OneHousing

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-03418
Filing Date
09/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0510258-000
Registration Date
24/10/2024
Expiry Date
09/02/2033
Publication Number
25601
Publication Date
25/08/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, đen, xanh dương đậm, xanh dương nhạt

Applicant / Owner

Công ty cổ phần One Mount Group

Tầng 5, tòa văn phòng T26, khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

20 other applications

IP Representative

Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và Cộng sự (BROSS & PARTNERS)

Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Thương mại điện tử cụ thể là mua bán trực tuyến, dịch vụ mua bán, cửa hàng bán buôn, bán lẻ, phân phối các sản phẩm gồm: hệ thống và thiết bị vệ sinh, bồn tắm, bồn rửa mặt, bệ xí vệ sinh, vòi hoa sen, hệ thống ống dẫn nước, đồ trang trí nội thất gồm: tranh ảnh treo tường, giấy dán tường, giường, tủ, bàn, ghế, ghế salon, giá sách, kệ ti vi, gương soi, đồ đạc văn phòng, gối, đệm, tủ trưng bày; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; dịch vụ quảng cáo; quản lý quá trình đặt hàng; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; giới thiệu và trưng bày sản phẩm; bán đấu giá.

36

Class 36

Đại lý bảo hiểm; quản lý tài chính; dịch vụ tài chính; dịch vụ kinh doanh bất động sản; môi giới bất động sản; đại lý bất động sản; cho thuê căn hộ; cho thuê văn phòng; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn để xây dựng hạ tầng các khu, cụm, điểm công nghiệp; đầu tư xây dựng nhà ở, cơ sở hạ tầng đô thị; tư vấn đầu tư.

37

Class 37

Xây dựng; xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; cho thuê thiết bị xây dựng; giám sát xây dựng.

42

Class 42

Thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc; thiết lập bản vẽ xây dựng; tư vấn thiết kế nội thất; dịch vụ lập quy hoạch đô thị; thiết kế bản vẽ công nghiệp; thiết kế trang web; thiết kế phần mềm (chương trình máy tính), phần mềm thương mại điện tử; lập trình máy vi tính.

Vienna Classification

07.03.02 (7) 26.04.02 (7) 26.04.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/02/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

05/07/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

11/06/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

30/07/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

24/10/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up