KOI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-03465
- Filing Date
- 10/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510019-000
- Registration Date
- 18/10/2024
- Expiry Date
- 10/02/2033
- Publication Number
- 27059
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2 Serangoon North Avenue 5, #06-02, Singapore (554911)
8 other applications
Image trademark
KOI Thé TOGO
KOI Café
KOI Thé
Image trademark
FIFTYLAN
KOI
KOI The
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ quầy rượu; cửa hàng đồ uống; quán bia ngoài trời; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ căng tin; dịch vụ cung cấp việc nấu nướng phục vụ ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống cho các sự kiện trong nhà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống cho các sự kiện ngoài trời; dịch vụ cung cấp đồ uống cốc-tai; quán bán cà phê; nhà hàng ăn uống hỗn hợp cung cấp đồ ăn và đồ uống; quán ăn; nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do quán ăn thực hiện; dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thức ăn và đồ uống]; cung cấp đồ uống nóng và đồ uống lạnh mang đi được thực hiện bởi các quán bán đồ uống; nhà hàng chuyên bán kem lạnh; cửa hàng bán kem lạnh; thông tin và cố vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn; cung cấp đồ uống để tiêu thụ ngoài quán ăn uống (được thực hiện bởi các quán bán đồ uống); cung cấp đồ uống để tiêu thụ tại chỗ (tại quán ăn uống) (được thực hiện bởi các quán bán đồ uống); cung cấp thức ăn để tiêu thụ ngoài quán ăn uống (được thực hiện bởi các quán ăn); cung cấp thức ăn để tiêu thụ tại chỗ (tại quán ăn) (được thực hiện bởi các quán ăn); cung cấp đồ ăn và đồ uống mang đi bằng toa ăn; cung cấp đồ ăn và đồ uống mang đi bằng xe tải nhỏ bán cà phê lưu động; cung cấp đồ ăn và đồ uống mang đi bằng xe đẩy bán đồ ăn lưu động; cung cấp đồ ăn và đồ uống mang đi bằng xe tải bán đồ ăn lưu động; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quầy bán thực phẩm ăn nhanh; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống bán mang đi; quán trà; phòng trà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263