MAVIN Logo

MAVIN

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-03644
Filing Date
13/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0580613-000
Registration Date
07/11/2025
Expiry Date
13/02/2033
Publication Number
VN/4/022376
Publication Date
25/07/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu trữ và vận chuyển; két sắt an toàn.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng phi kim loại; các công trình, kết cấu phi kim loại vận chuyển được.

20

Class 20

Đồ đạc (như giường, tủ, bàn, ghế, giá kệ) bằng gỗ.

21

Class 21

Máng đựng thức ăn gia súc; chuồng nuôi động vật trong nhà; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.

36

Class 36

Bất động sản; dịch vụ đại lý thu hồi nợ; dịch vụ tư vấn tài chính; dịch vụ môi giới chứng khoán.

37

Class 37

Tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ chống ẩm [xây dựng]; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện.

39

Class 39

Vận tải; đóng gói và lưu trữ hàng hóa; du lịch.

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống

Processing Timeline

Application Filing

13/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

13/02/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

16/07/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

16/07/2025

Biên lai điện tử XLQ

16/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up