MISS ECO TEEN VIETNAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-03986
- Filing Date
- 14/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0519151-000
- Registration Date
- 18/12/2024
- Expiry Date
- 14/02/2033
- Publication Number
- 25056
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MISS ECO TEEN VIETNAM", hình vương miện.
Applicant / Owner
02 đường số 46, khu phố 4, phường Bình Trưng Đông, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; quảng cáo ngoài trời; quảng cáo trên truyền hình; marketing; sản xuất phim quảng cáo; sản xuất video quảng cáo; quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính.
Class 38
Phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông].
Class 40
Sao chép bản ghi các loại (dịch vụ liên quan đến in ấn).
Class 41
Tổ chức cuộc thi sắc đẹp; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; dàn dựng chương trình biểu diễn; tổ chức và điều khiển hội thảo; dịch vụ hoạt động hậu kỳ phục vụ cho việc sản xuất chương trình truyền hình, phim hoặc video; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dịch vụ phát hành phim; hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc; dịch vụ giải trí; tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí; trình diễn sân khấu; giải trí trên truyền hình; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; tổ chức sự kiện cho mục đích văn hóa, giáo dục, giải trí, trao giải thưởng; dịch vụ sắp xếp và tổ chức sự kiện nhằm mục đích thúc đẩy nhận thức của cộng đồng về các hoạt động từ thiện nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng và bảo vệ môi trường.
Class 42
Thiết kế quần áo; thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo; thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; thiết kế sân khấu biểu diễn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Biên lai điện tử XLQ
Application Filing
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263