HUHO Logo

HUHO

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-04010
Filing Date
15/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0525811-000
Registration Date
21/01/2025
Expiry Date
15/02/2033
Publication Number
60165
Publication Date
25/03/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, trắng.

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu (mỹ phẩm); kem làm trắng da (mỹ phẩm); dầu gội đầu; dầu xả.

29

Class 29

Thịt; sữa; thực phẩm được chế biến từ thịt; rau củ quả đã qua sơ chế và chế biến; nước mắm; hạt đã chế biến.

30

Class 30

Gạo; bột ngũ cốc và các chế phẩm làm từ ngũ cốc; gia vị; cà phê; mật ong.

35

Class 35

Quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; marketing; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán các loại hàng hoá, sản phẩm: lương thực, thực phẩm, hàng thực phẩm công nghệ, hàng thực phẩm chưa chế biến, đã chế biến, thực phẩm đóng gói, thực phẩm đóng hộp, chế phẩm từ thịt đã giết mổ, thực phẩm đóng gói, tươi hoặc đông lạnh, khô gà, khô bò, khô heo, khô trâu, tôm sấy khô, ruốc sấy khô, cơm cháy, đường, sữa, nước ép trái cây, rượu, bia, cà phê, trà (chè), đồ uống có cồn và không có cồn, bánh ngọt và kẹo, mật ong, tổ yến, nước mắm, nước xốt (gia vị), gạo, gia vị, rau củ quả tươi và đã chế biến, trái cây tươi đóng túi, chế phẩm ngũ cốc, thực phẩm bổ trợ sức khoẻ, mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu (mỹ phẩm), kem làm trắng da (mỹ phẩm), dầu gội đầu, dầu xả, quà lưu niệm, quần áo thời trang, đồ trang sức.

38

Class 38

Phát thanh; truyền hình; phát chương trình truyền hình; dịch vụ truyền hình; truyền video theo yêu cầu; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.

40

Class 40

Dịch vụ in ấn; dịch vụ tùy chỉnh in 3D cho người khác; in bao bì; in mẫu vẽ; in đá; in trên lụa.

41

Class 41

Cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí; cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa; cung cấp video trực tuyến, không tải về; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp các lớp học trực tiếp, trực tuyến; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; quán cà phê, quán rượu; khách sạn; dịch vụ căng tin.

Vienna Classification

05.11.11 (7) 25.07.20 (7) 26.01.01 (7) 26.11.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

15/02/2023

Thông báo DĐTC HT 225

12/06/2023

Biên lai điện tử XLQ

21/08/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

21/08/2023

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

03/11/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

26/02/2024

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

07/05/2024

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

27/12/2024

4190 OD TL Khác

31/12/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

31/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

21/01/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up