HT WORLD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04244
- Filing Date
- 15/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0512362-000
- Registration Date
- 12/11/2024
- Expiry Date
- 15/02/2033
- Publication Number
- 19653
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam, nâu.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HT".
Applicant / Owner
Tổ 1, Tân Chính, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
1 other applications
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán, cửa hàng bán buôn và bán lẻ lương thực, thực phẩm cụ thể là rau, củ, quả, thịt, cá, tôm, mực, sữa, bánh kẹo, mì tôm, gia vị, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, nước uống giải khát, đồ uống không cồn, đồ uống có cồn, thuốc lá, thuốc lào.
Class 36
Quản lý bất động sản; mua bán bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê căn hộ; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn.
Class 39
Dịch vụ tổ chức tua du lịch; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; hướng dẫn khách du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; khoá đào tạo từ xa; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê.
Class 44
Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ nha khoa; tư vấn y tế cho người khuyết tật; dịch vụ viện điều dưỡng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263