Glads
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04424
- Filing Date
- 16/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559679-000
- Registration Date
- 15/07/2025
- Expiry Date
- 16/02/2033
- Publication Number
- 109645
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
Số 32 VSIP II-A đường số 30, khu công nghiệp - Singapore II-A, phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương
14 other applications
Image trademark
3Miền
3Mien
REEVA
IDELIA
IDELIA
IDELIA
ABBEN Nước Tăng Lực Năng Lượng Chính Xác Bền Lâu
DINOREX
TYRANEX
HAPPS
3Miền
3Miền 3Miền Phở Bò Nước Cốt Bò Hầm UNIBEN
3Miền hạt nêm MAX 3Miền MAX UNIBEN
IP Representative
Phòng 504, lầu 5, tòa nhà Citilight, 45 Võ Thị Sáu, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá (không còn sống); rau củ quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; dầu thực vật; nước dùng (xúp); sữa.
Class 30
Mì ăn liền; phở ăn liền; gia vị (bột canh); xì dầu (nước tương); tương ớt; xốt ma-don-ne (mayonnaise); tương mù tạt; nước xốt (cà chua); giấm; mì ống; nui (mì sợi).
Class 32
Nước giải khát có ga (đồ uống); bia; hỗn hợp đồ uống không có cồn; nước ép trái cây dùng làm thức uống giải khát; nước ép rau quả dùng làm thức uống giải khát; nước uống tinh khiết.
Class 33
Rượu; đồ uống có chứa cồn (trừ bia); đồ uống có cồn chứa hoa quả; hỗn hợp đồ uống có cồn; nước ép trái cây có cồn; rượu rum.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4151 Lệ phí cấp bằng