Wi-MESH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04438
- Filing Date
- 17/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0527972-000
- Registration Date
- 13/02/2025
- Expiry Date
- 17/02/2033
- Publication Number
- 24397
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá.
Applicant / Owner
Số 113 Đặng Văn Bi, phường Trường Thọ, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác; marketing; quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; tư vấn công nghệ thông tin liên quan đến việc cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính.
Class 38
Cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ hội nghị truyền hình.
Class 42
Cho thuê máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [IT] [khắc phục sự cố phần mềm]; tư vấn công nghệ máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác
Tài liệu cấp VBBH 4263