Green Desert WORLD OF ZERO WASTE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04479
- Filing Date
- 17/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549852-000
- Registration Date
- 02/06/2025
- Expiry Date
- 17/02/2033
- Publication Number
- 46460
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, vàng, ghi xám .
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WORLD OF ZERO WASTE".
Applicant / Owner
Tầng 4, số 12 Hòa Mã, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy phát điện (current generators); máy phát điện (electricity generators); thiết bị xử lý chất thải, thiết bị xử lý rác; bộ điều khiển bằng thủy lực dùng cho máy móc, động cơ và đầu máy.
Class 9
Tủ phân phối điện; bảng điều khiển phân phối (điện), thiết bị điều khiển phân phối (điện).
Class 11
Lò phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải, thiết bị phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải.
Class 12
Xe ô tô chở rác, xe tải chở rác.
Class 39
Vận chuyển và tích trữ rác; phân phối năng lượng; thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp; phân phối điện.
Class 40
Tiêu hủy rác và chất thải, tiêu hủy rác thải; dịch vụ đốt rác và chất thải, thiêu rác, đốt rác; tái chế (tái chế chất thải); tái chế rác và phế thải; xử lý rác thải (chuyển hóa); tuyển chọn rác và vật liệu tái chế (chuyển hóa).
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật; nghiên cứu về cơ khí; nghiên cứu khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; nghiên cứu khoa học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263