Việt Supply
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04600
- Filing Date
- 17/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0512071-000
- Registration Date
- 07/11/2024
- Expiry Date
- 17/02/2033
- Publication Number
- 21969
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, ghi, xanh lá cây, xanh nước biển, vàng đậm, vàng nhạt, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Supply".
Applicant / Owner
Số 848 Trần Hưng Đạo, phường Tân Thành, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 12
Săm xe; lốp xe; săm lốp công nghiệp; săm lốp xe nâng; săm lốp xe ô tô; săm lốp xe máy.
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; xi măng; vôi; vữa; thạch cao (vật liệu xây dựng).
Class 35
Mua bán và xuất nhập khẩu các sản phẩm: máy móc thiết bị, nhiên liệu, hóa chất, sơn, thiết bị điện, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (máy tính, phần mềm máy tính), vật tư vật liệu xây dựng kim loại, vật tư vật liệu xây dựng phi kim loại, cao su, băng tải cao su, thiết bị chiếu sáng, phương tiện (ô tô, xe máy), phụ tùng phương tiện vận chuyển (ô tô, phương tiện mặt đất), văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng; cho thuê thiết bị văn phòng.
Class 37
Xây dựng công trình; cho thuê máy móc thiết bị; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc và thiết bị điện, thiết bị cơ khí, thủy lực; khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; khai thác quặng kim loại không chứa sắt.
Class 39
Dịch vụ vận tải hàng hóa; dịch vụ vận chuyển; dịch vụ bốc dỡ; dịch vụ kho bãi; dịch vụ lưu giữ hàng hóa.
Class 40
Gia công cơ khí; gia công cơ khí chính xác; dịch vụ xử lý và tráng phủ kim loại; xử lí vật liệu; tái chế lốp cao su.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263