LINYU FRIED CHICKEN [LIN YU; ZHA JI TUI: gà rán]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04807
- Filing Date
- 20/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526816-000
- Registration Date
- 10/02/2025
- Expiry Date
- 20/02/2033
- Publication Number
- 21545
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FRIED CHICKEN", phần chữ Hán."
Applicant / Owner
No. 120, No. 306, Wenhua Road, Haigang District, Qinhuangdao, Hebei Province China
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá [không còn sống]; thịt, đóng hộp; dầu dùng cho thực phẩm; xúp; sản phẩm làm từ đậu phụ cụ thể là váng đậu.
Class 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; marketing.
Class 43
Dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; cho thuê nhà di động; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ quầy rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263