Namigo
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05005
- Filing Date
- 21/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0519845-000
- Registration Date
- 20/12/2024
- Expiry Date
- 21/02/2033
- Publication Number
- 23064
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh dương, xanh dương nhạt.
Applicant / Owner
Tầng 7 toà nhà Geleximco, 36 Hoàng cầu, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hạt nhựa sinh học dạng thô.
Class 7
Máy in 3d.
Class 8
Dao; thìa, dĩa.
Class 21
Khay; đồ phục vụ ăn uống bằng [cốc, bát, đĩa]; hộp nhựa sinh học; ống hút; tăm chỉ nha khoa; găng tay dùng cho mục đích gia dụng.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: hạt nhựa sinh học, máy in 3D, dao, thìa, dĩa nhựa, đồ dùng, mô hình thiết bị giảng dạy, găng tay nilong, ống hút, tăm, chỉ nha khoa, khay cốc chén nhựa, hộp, đĩa nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263