FANDALINE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05207
- Filing Date
- 22/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516283-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 22/02/2033
- Publication Number
- 23979
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
33-66, Sanjyuhasshacho, Fukui-shi, FUKUI 918-8585 JAPAN
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Đèn đường; đèn bàn; phụ kiện đèn ngoài trời; phụ kiện chụp đèn.
Class 19
Vật liệu xây dựng bằng vải sơn; vật liệu xây dựng bằng chất dẻo với bột gỗ; vật liệu xây dựng tổng hợp (không bằng kim loại); nhựa đường, và vật liệu xây dựng bằng nhựa đường; vật liệu xây dựng bằng cao su; vữa cho mục đích xây dựng; vôi vật liệu xây dựng; vật liệu xây dựng bằng thạch cao; công trình xây dựng, không bằng kim loại; xi-măng và các sản phẩm xi-măng; gỗ xây dựng; đá xây dựng; kính xây dựng; hàng rào bằng chất dẻo với bột gỗ; hàng rào cọc, không bằng kim loại.
Class 20
Đồ nội thất ngoài trời không bằng kim loại; biển hiệu bằng gỗ hoặc chất dẻo; sào, không bằng kim loại; khung tranh; đồ nội thất trong nhà, không bằng kim loại.
Class 21
Chậu trồng cây và chậu hoa; thùng rác ngoài trời.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263