seebest [SHI, BEI]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05264
- Filing Date
- 22/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510226-000
- Registration Date
- 24/10/2024
- Expiry Date
- 22/02/2033
- Publication Number
- 24006
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Unit 202, No. 31, Xiangyue Road, Torch High-tech Zone (Xiang’an) Industrial Zone, Xiamen, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 9
Bút điện tử [cho thiết bị hiển thị]; máy ghi thời gian [thiết bị ghi thời gian]; dụng cụ đo; đèn báo hiệu; máy thu thanh; loa; thiết bị đo; dây điện thoại; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; tủ phân phối [điện]; cầu dao điện; bộ ngắt mạch điện; pin điện; khoá điện; thiết bị dập lửa; trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; bộ nối [điện]; phích cắm điện; ổ cắm điện.
Class 11
Đèn; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn dùng gaz; bếp nấu ăn; máy ướp lạnh; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; thiết bị thổi khí nóng; ống dân [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; bộ tản nhiệt, dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263