MegaLive
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05268
- Filing Date
- 22/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516282-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 22/02/2033
- Publication Number
- 24010
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 65, 6F, A-dong, 550, Misa-daero, Hanam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính để truy cập cơ sở dữ liệu; phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu cho mục đích sử dụng chung; phần mềm máy tính để nhận dạng dấu vân tay hoặc bản in lòng bàn tay; phần mềm thực tế ảo tăng cường (AR); phần mềm máy tính sử dụng trong kiểm soát truy cập máy tính; phần mềm tìm kiếm và truy xuất thông tin qua mạng máy tính; phần mềm máy tính để xử lý thông tin liên lạc; phần mềm bảo vệ quyền riêng tư; phần mềm máy tính để tích hợp ứng dụng và cơ sở dữ liệu; phần mềm máy tính để điều khiển hoạt động của thiết bị âm thanh và viđêô; phần mềm máy tính có thể tải xuống để theo dõi và phân tích từ xa; phần mềm nhận dạng giọng nói; phần mềm ứng dụng máy tính cho điện thoại di động; phần mềm máy tính để đồng bộ hóa dữ liệu giữa máy tính cầm tay hoặc máy tính xách tay với máy chủ; phần mềm giao diện ngoại vi vạn năng (phần mềm UPI); phần mềm xử lý dữ liệu; phần mềm truyền thông dữ liệu; thiết bị liên lạc viễn thông; thiết bị phát thanh truyền hình; thiết bị thu nhận và giải mã tín hiệu truyền hình [set-top boxes].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263