iC innercasual
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05301
- Filing Date
- 22/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510232-000
- Registration Date
- 24/10/2024
- Expiry Date
- 22/02/2033
- Publication Number
- 21317
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, hồng đậm.
Applicant / Owner
1-5-1, Nakase, Mihama-ku, Chiba, Chiba 261-0023, Japan
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 25
Quần áo; đồ đi chân [trừ đồ đi chân chuyên dụng cho thể thao]; đồ đi chân chuyên dụng cho thể thao; đồ đội đầu để đội; quần lót, quần đùi và quần lót bó sát; quần soóc; áo phông; áo sơ mi; áo nỉ chui đầu dài tay; áo nỉ chui đầu có mũ; mũ trùm đầu [trang phục]; quần nỉ rộng; áo gi lê/áo chẽn không tay; áo tank top (áo ba lỗ); áo mặc ngoài chui đầu [áo len chui đầu]; bộ quần áo thể thao dài để giữ ấm; áo vét/áo khoác; áo khoác có mũ trùm đầu; áo choàng ngoài; quần áo lót [đồ lót]; thắt lưng cho trang phục; áo ngực thể thao; tất ngắn cổ và tất dài/tất cao cổ; cổ tay áo [trang phục]; dải băng buộc đầu [trang phục]; mũ lưỡi trai dùng làm đồ đội đầu; mũ; khăn quàng hình vuông hoặc tam giác cỡ vừa và lớn [khăn quàng cổ]; trang phục dệt kim; lưỡi trai/tấm che nắng làm đồ đội đầu; dải băng quanh đầu hoặc cổ tay để thấm mồ hôi [trang phục]; áo len dài tay; chân váy (váy); áo váy; khăn quàng dài [khăn quàng cổ]; găng tay [trang phục]; đồng phục thế thao; quần tập thể thao; quần áo dùng cho thể thao; tất cả trong nhóm này.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263