YB Logo

YB

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-05321
Filing Date
22/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0510237-000
Registration Date
24/10/2024
Expiry Date
22/02/2033
Publication Number
40374
Publication Date
25/12/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng đồng, đen, xám.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Y", "B".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu H-Lube

Số 02 Đào Trí, phường Phú Thuận, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

10

Class 10

Máy rửa mặt; thanh lăn hút dầu của da (thiết bị làm đẹp); máy di tinh chất (thiết bị làm đẹp); bàn chải điện dùng cho mục đích y tế (thiết bị nha khoa); máy xông hơi mặt (thiết bị hỗ trợ làm đẹp); áo chẽn nịt bụng.

11

Class 11

Máy uốn tóc, dùng điện [thiết bị uốn tóc kỹ thuật số]; bình đun nước nóng, dùng điện; nồi chiên không dầu; nồi nấu, dùng điện; chảo rán, dùng điện.

16

Class 16

Khăn nén bằng giấy; khăn ướt bằng giấy; giấy thơm.

18

Class 18

Túi đựng mỹ phẩm, rỗng; túi xách; balo; ví cầm tay.

21

Class 21

Đồ dùng tẩy trang; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; bàn chải đánh răng, dùng điện; bình giữ nhiệt, không dùng điện; bình đun nước nóng [không làm nóng bằng điện]; nồi, không dùng điện; chảo rán, không dùng điện.

25

Class 25

Giày; dép; mũ; quần áo; đồ lót nam; đồ lót nữ; áo nịt ngực [áo lót].

35

Class 35

Dịch vụ xuất, nhập khẩu và dịch vụ bán buôn, bán lẻ trong siêu thị, qua mạng internet, qua mạng điện thoại, qua bưu điện các sản phầm gồm: móc khóa bằng kim loại, máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện, rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt, máy hút bụi, dao điện, máy hàn miệng túi cầm tay, máy cạo râu, máy cắt, tỉa, cạo lông, máy duỗi tóc (dụng cụ cầm tay), dụng cụ cầm tay để uốn tóc, bàn là, dao, hộp dụng cụ cắt rau, củ, quả, túi chuyên dụng cho máy tính xách tay, máy rửa mặt, thanh lăn hút dầu của da (thiết bị làm đẹp), máy di tinh chất (thiết bị làm đẹp), bàn chải điện dùng cho mục đích y tế (thiết bị nha khoa), máy xông hơi mặt, áo chẽn nịt bụng, bình giữ nhiệt, dùng điện, máy uốn tóc, dùng điện, máy duỗi tóc, dùng điện, bình đun nước nóng, dùng điện, máy ép tóc, nồi chiên không dầu, nồi nấu, dùng điện, chảo rán, dùng điện, máy khử khuẩn làm sạch rau củ quả, khăn nén bằng giấy, khăn ướt bằng giấy, giấy thơm, túi đựng mỹ phẩm, túi xách, balo, ví cầm tay, bông tẩy trang, đồ dùng tẩy trang, máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng], bàn chải đánh răng, dùng điện, găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết, bình giữ nhiệt, không dùng điện, bình đun nước nóng [không làm nóng bằng điện], nồi, không dùng điện, chảo rán, không dùng điện, khăn ướt bằng vải không dệt, khẩu trang [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh, giày, dép, mũ, quần áo, đồ lót nam, đồ lót nữ, áo nịt ngực [áo lót], gấu bông.

Vienna Classification

25.01.05 (7) 25.01.25 (7) 25.07.25 (7) 26.01.01 (7) 26.01.05 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

22/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

22/02/2023

Thông báo DĐTC HT 225

15/06/2023

Biên lai điện tử XLQ

03/08/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

03/08/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

31/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

13/06/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

22/07/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

24/10/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up