GARNET PRIVÉ BRIDAL ATELIER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05408
- Filing Date
- 23/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0522568-000
- Registration Date
- 03/01/2025
- Expiry Date
- 23/02/2033
- Publication Number
- 23159
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GARNET" cho nhóm 14 và dịch vụ "mua bán: bộ phụ kiện để làm đồ trang sức, đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến, hoa tai, nhẫn, vòng đeo tay, đồng hồ đeo tay" trong nhóm 35, "BRIDAL ATELIER".
Applicant / Owner
A4 DANƠ TTĐB Số 152 đường Thụy Khuê, phường Thụy Khuê, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 14
Bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; hoa tai; nhẫn; vòng đeo tay; đồng hồ đeo tay.
Class 16
Văn phòng phẩm; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; ấn phẩm; bưu thiếp; thiết bị trang trí hoạ tiết; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.
Class 25
Quần áo; váy; áo vét; giày dép; thắt lưng [trang phục]; ca vát.
Class 35
Mua bán: quần áo, váy, áo vét, giày dép, thắt lưng [trang phục], ca vát, đồ đội đầu, bộ phụ kiện để làm đồ trang sức, đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến, hoa tai, nhẫn, vòng đeo tay, đồng hồ đeo tay, văn phòng phẩm, đồ dùng cho trường học, ấn phẩm, bưu thiếp, thiết bị trang trí hoạ tiết, chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.
Class 42
Thiết kế trang phục; thiết kế quần áo; tư vấn thiết kế thời trang; tư vấn thiết kế tạo mẫu (thời trang).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263