IMOU SENSE Logo

IMOU SENSE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-05638
Filing Date
24/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0556615-000
Registration Date
02/07/2025
Expiry Date
24/02/2033
Publication Number
98907
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SENSE".

Applicant / Owner

Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.

13th Floor, Building 3, No. 582, Liye Road, Changhe Street, Binjiang District, Hangzhou, China (Zhejiang) Pilot Free Trade Zone, P.R. China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Máy quét dọn dùng điện không dây; thiết bị hút bụi cho mục đích làm sạch; thiết bị mở cửa sổ, dùng điện; thiết bị loại bỏ bụi cho mục đích làm sạch; máy và thiết bị để làm sạch [dùng điện]; máy quét dọn có thể sạc điện; thiết bị kéo rèm cửa bằng điện; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy đánh giày, dùng điện; máy giặt [xưởng giặt].

9

Class 9

Máy ghi hình; máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; máy ảnh [chụp ảnh]; thiết bị truyền thông mạng; máy quay video cho xe ô tô; camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ; thiết bị để xử lý dữ liệu; vỏ hộp loa; thiết bị điều khiển ánh sáng; cảm biến điện; bộ dò; chuông cửa điện; thiết bị giám sát trẻ nhỏ; hệ thống phòng trộm, chạy điện; máy dò hồng ngoại; khóa điện; bộ định tuyến không dây; bầu dao điện; ổ cắm di động [kết nối điện]; hộp đấu nối điện; máy báo động bằng âm thanh; còi; thiết bị điều khiển từ xa; thiết bị sạc pin dùng cho các thiết bị có thể sạc lại; tất cả những sản phẩm trên chỉ dành cho việc sử dụng bảo mật nhà thông minh.

42

Class 42

Dịch vụ nền tảng [PaaS]; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; dịch vụ điện toán đám mây; thiết kế hệ thống máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế và phát triển phần mềm ứng dụng di động; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; giám sát hệ thống máy tính nhờ truy cập từ xa; nghiên cứu công nghệ; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác.

Vienna Classification

26.01.02 (7)

Processing Timeline

Application Filing

24/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/02/2023

Biên lai điện tử XLQ

01/03/2023

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

01/03/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

16/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up