BXB
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05692
- Filing Date
- 24/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516640-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 24/02/2033
- Publication Number
- 30658
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
6 F.-1, No. 288-5, Xinya Rd., Qianzhen Dist., Kaohsiung City 806604, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Điện thoại hội nghị; camera hội nghị; phần mềm hội thảo trực tuyến [có thể tải xuống được]; thiết bị âm thanh dùng cho hội nghị; bộ điều khiển giao tiếp [máy tính nhỏ để quản lý thông tin liên lạc]; bộ điều khiển đồ họa video; bộ điều khiển màn hình video; máy móc và thiết bị phát sóng, cụ thể là ăng ten, bộ thiết bị truyền phát [viễn thông]; bộ khuếch đại công suất âm thanh; thiết bị chuyển mạch mạng máy tính; micro; thiết bị truyền phát nội dung truyền thông số; bộ xử lý tín hiệu dành cho loa âm thanh; loa; bộ điều khiển công suất điện; máy quay phim đa chức năng; thiết bị điều khiển từ xa cho camera.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263