Lachambre
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05711
- Filing Date
- 24/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526854-000
- Registration Date
- 11/02/2025
- Expiry Date
- 24/02/2033
- Publication Number
- 21850
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ 3 cụm 4, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 29
Đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn; đồ uống trên cơ sở sữa dừa; đồ uống trên cơ sở sữa hạnh nhân; đồ uổng trên cơ sở sữa lạc; đồ uống chứa axit lactic.
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; trà; đồ uống trên cơ sở trà; cacao; đồ uống trên cơ sở cacao và cà phê nhân tạo.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước khoáng và nước ga; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.
Class 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống; rượu mạnh và rượu mùi; rượu vang.
Class 35
Tư vấn kinh doanh về nhượng quyền thương mại; hỗ trợ thiết lập và vận hành (chuỗi) cơ sở nhận nhượng quyền thương mại; quản lý và điều hành hoạt động nhượng quyền thương mại; mua bán cà phê.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ lưu động; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ khách sạn; quán cà phê; quán bar.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263