Urban Yen
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05996
- Filing Date
- 28/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 36449
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
99/11 đường số 2, phường 16, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Chất tẩy trắng để giặt; chất tấy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế); xà phòng; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc.
Class 4
Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng; nến, bấc dùng để thắp sáng.
Class 29
Thịt, cá (không còn sống); rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa và các sản phẩm làm từ sữa (sữa là chủ yếu); dầu thực vật; mỡ ăn.
Class 30
Cà phê; chè (trà); ca cao; gạo; bột sắn; bột và chế phấm làm từ ngũ cốc; bánh kẹo; đường; mật ong; mật đường; gia vị; mạch nha dùng làm thực phẩm cho con người.
Class 31
Rau và quả tươi; các loại ngũ cốc và hạt chưa chế biến; mạch nha dùng cho ngành bia rượu.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); chỗ ở tạm thời.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức