QUANG HẠNH Q
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06129
- Filing Date
- 28/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535696-000
- Registration Date
- 26/03/2025
- Expiry Date
- 28/02/2033
- Publication Number
- 25870
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lam, xanh đen, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Q".
Applicant / Owner
Số 313 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.
Class 7
Máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công.
Class 8
Dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; các loại dao; kéo; thìa và dĩa; dao cạo.
Class 9
Đầu thu truyền hình số; tivi; máy quay hình; thiết bị để truyền âm thanh, hình ảnh; thiết bị để ghi âm thanh, hình ảnh; thiết bị để tái tạo âm thanh, hình ảnh.
Class 11
Thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; thiết bị nhà bếp loại nhỏ vận hành bằng tay dùng để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền; giá (đế, khay) để đĩa và để bình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263