CHÍNH NAM c n Logo

CHÍNH NAM c n

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-06195
Filing Date
28/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0525344-000
Registration Date
14/01/2025
Expiry Date
28/02/2033
Publication Number
25641
Publication Date
25/08/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CN".

IP Representative

CÔNG TY CỔ PHẦN PHANLAW VIETNAM

38 Phan Kiêm Ích, phường Tân Phong, quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; vật liệu làm cốt thép cho bê tông; khung kim loại cho xây dựng; chi tiết bằng kim loại cho xây dựng; giàn giáo bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại.

19

Class 19

Xi măng; gạch; công trình xây dựng không bằng kim loại; cửa sổ không bằng kim loại; tấm lợp mái không bằng kim loại; giàn giáo không bằng kim loại.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán các sản phẩm: vật liệu xây dựng bằng kim loại, vật liệu làm cốt thép cho bê tông, khung kim loại cho xây dựng, chi tiết bằng kim loại cho xây dụng, giàn giáo bằng kim loại, công trình xây dựng bằng kim loại, xi măng, gạch, công trình xây dựng không bằng kim loại, cửa sổ không bằng kim loại, tấm lợp mái không bằng kim loại, giàn giáo không bằng kim loại; quảng cáo; trung bày sản phẩm; nghiên cứu thị trường; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.

36

Class 36

Môi giới bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; định giá bất động sản; đầu tư vốn; quản lý bất động sản; dịch vụ bất động sản.

37

Class 37

Xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt giàn giáo; dịch vụ xây, lát; tư vấn xây dựng; dịch vụ xây dựng cảnh quan cứng [lối đi, tường]; phá dỡ các công trình xây dựng; cung cấp thông tin xây dựng; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng.

38

Class 38

Dịch vụ điện thoại; dịch vụ hãng tin tức; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền phát dữ liệu.

39

Class 39

Vận tài; vận chuyển hàng hóa; dịch vụ bốc dỡ; đóng gói hàng hóa; dịch vụ kho hàng hóa; môi giới vận chuyên hàng hóa.

40

Class 40

Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; dịch vụ lưu hóa [xử lý vật liệu]; hàn; xử lý kim loại; nghiền bê tông.

41

Class 41

Tổ chức và điều khiển hội thảo; huấn luyện [đào tạo]; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy.

42

Class 42

Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dụng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; khảo sát, đo đạc đất đai; nghiên cứu trong lĩnh vực xây dụng công trình.

Vienna Classification

26.04.02 (7) 26.04.05 (7) 26.11.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

28/02/2023 Nộp đơn

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

05/07/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

30/09/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

05/11/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

14/01/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up