NGUYEN THANH PHAT MISAKA NTPCT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06198
- Filing Date
- 28/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590057-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 28/02/2033
- Publication Number
- 25643
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, xám, xanh dương đậm, xanh dương nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Applicant / Owner
61 đường Tân Hiệp 19, ấp Thới Tây 1, xã Tân Hiệp, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu: tua vít cờ lê (vòng miệng), thước (dụng cụ đo), bộ lục giác, lưỡi cắt (lưỡi cắt), đá cắt (dụng cụ cầm tay), kìm, kéo, dao rọc giấy, ổ khóa, đầu bắn tôn (bộ phận của máy), đầu bắn vít (bộ phận của máy), đầu khoan (bộ phận của máy), mũi khoan (bộ phận của máy), đá cắt (bộ phận của máy), lưỡi cắt (bộ phận của máy), máy khoan, máy mài, máy cưa, máy cắt, máy đục, máy cân bằng Iazer.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4315 Công văn tự sửa đổi, bổ sung
4151 Lệ phí cấp bằng