TOTORI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06262
- Filing Date
- 28/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0532482-000
- Registration Date
- 13/03/2025
- Expiry Date
- 28/02/2033
- Publication Number
- 40378
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
21H/10, khu phố Bình Đáng, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương
6 other applications
HOA LAN BEDDING
T Đ THIÊN ĐỨC
LANNY
Ân Lan
Lavender
Lavender
IP Representative
117 đường C18, phường 12, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 7
Máy rửa chén; máy giặt; máy ép chậm; máy xay sinh tố; máy xay thịt; máy cắt rau củ quả; máy cắt thịt.
Class 9
Tivi; loa không dây; máy tăng âm (dàn âm thanh); bộ trộn âm thanh; máy tính và phụ kiện máy vi tính.
Class 10
Máy xoa bóp; thiết bị xoa bóp.
Class 11
Máy lạnh (thiết bị điều hòa không khí); máy sưởi; thiết bị lọc không khí; máy lọc nước; bếp từ; bếp hồng ngoại; bếp gas; bếp điện; bình siêu tốc dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; nồi cơm điện; máy làm kem lạnh; máy sấy quần áo; máy làm sữa hạt.
Class 12
Xe đạp; xe đạp điện; xe máy điện; xe ô tô.
Class 21
Nồi chiên (rán) không dầu và chiên (rán) nhúng, nồi áp suất, nồi hấp, nồi, chảo (tất cả đều không dùng điện).
Class 28
Máy để tập luyện thể dục; máy chạy bộ; máy tập đa năng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263