AUUA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06446
- Filing Date
- 01/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0515310-000
- Registration Date
- 04/12/2024
- Expiry Date
- 01/03/2033
- Publication Number
- 27901
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
59 ngõ 91 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
Image trademark
origamo
HTA GLOVES
DIA DIAMOND JEWELRY
CHÈ BEANS Beans THẾ GIỚI CHÈ ĐẬU
METANOIA
Bà Bánh Thơm nếp mới Đậm vị xưa
PURIPET
CADO'S
R roora Spa & Massage
FACOLOS
ANJIKITCHEN Ăn gì hôm nay?
Genz standard
nailby.ank
AL ALINA PERFUME
JOIN KIDS
GP GLAMOUR PERFUME
DI YI NIU ROU MIAN [níu níu: con bò; dì yī niúròu miàn: mì bò số 1]
CHOUCHOU
HINOSHI
Goods / Services
Class 7
Máy hút bụi; máy xay thực phẩm; máy xay sinh tố; máy giặt; thiết bị uống nước tự động cho động vật (dùng điện, trừ loại dùng cho vật nuôi trong nhà); máy đóng gói bao bì cỡ nhỏ.
Class 8
Bàn là; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; kéo tỉa lông cho thú cưng, không dùng điện; kéo xén (tông đơ) tỉa lông cho thú cưng (dùng điện); kìm cắt móng thú cưng.
Class 9
Bộ sạc pin di động; quần áo bảo hộ lao động [phòng chống tai nạn]; mũ bảo hộ có quạt mát cho đầu; chuột máy tính; loa; tai nghe.
Class 10
Máy chăm sóc tóc [thiết bị hỗ trợ làm đẹp, chăm sóc, và trị liệu cho tóc]; thiết bị cấy tóc giả; dụng cụ cấy tóc giả; thiết bị xoa bóp; đai nịt bụng phụ nữ.
Class 11
Tủ lạnh; quạt chạy pin đeo cổ; quạt mini cầm tay [chạy điện]; nồi nấu đa năng; nồi cơm điện tự động; ấm đun nước, dùng điện; máy sấy tóc; thiết bị sấy; máy sấy quần áo [chạy điện]; quạt điện; máy hút ẩm; máy sấy thực phẩm; bếp từ; bếp hồng ngoại; bếp ga; bếp điện; máy tạo độ ẩm; máy phun sương; máy điều chỉnh độ ẩm; vòi; van nước (bộ phận của thiết bị vệ sinh); vòi hoa sen; vòi chậu rửa; vòi xịt áp lực vệ sinh; bồn rửa mặt lavabo; xí bệt (thiết bị sứ vệ sinh).
Class 20
Giá để treo quần áo; giá để đồ đạc; kệ nhà tắm [đồ đạc]; móc treo, không bằng kim loại; bàn; tranh treo tường bằng gỗ.
Class 21
Máy cấp thức ăn tự động cho thú cưng; máng uống nước cho vật nuôi; lược cho động vật; chuồng nuôi động vật trong nhà [vườn nuôi thú]; bát ăn dùng cho vật nuôi; khay đựng [đồ vật nhỏ] cho mục đích gia dụng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263