GRC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06629
- Filing Date
- 02/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0556078-000
- Registration Date
- 01/07/2025
- Expiry Date
- 02/03/2033
- Publication Number
- 20356
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ.
Applicant / Owner
10 F., No. 187, Sec. 2, Tiding Blvd., Neihu Dist., Taipei City 11493, Taiwan
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quản lý tư liệu bằng máy tính; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba; marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; bảo dưỡng xe cộ; dịch vụ sửa chữa xe hỏng; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; sửa chữa đường dây điện; lắp đặt cáp; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; dịch vụ thợ điện; điều chỉnh thân xe cho phương tiện giao thông đường bộ; lắp đặt các bộ phận ngoại thất, nội thất và cơ khí của xe cộ theo yêu cầu [điều chỉnh].
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; bảo trì phần mềm máy tính; phân tích hệ thống máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; thử nghiệm xe cộ (kiểm tra trên đường).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng