TUDYILI YILI ELECTRIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06714
- Filing Date
- 03/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0525371-000
- Registration Date
- 14/01/2025
- Expiry Date
- 03/03/2033
- Publication Number
- 23617
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "R", "ELECTRIC".
Applicant / Owner
Khu phố 3, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa
17 other applications
Susana Tinh tế cho mọi hành trình
Susana Ngủ sâu hơn, sống khỏe hơn
Teresa LUXURY LIFESTYLE
Susana Bền bỉ vận hành, an tâm sử dụng
SUSANA Sắc gọn trong tay việc gì cũng nhanh
Juciala
SHUNLING KITCHEN WARE
SHUNLING KITCHEN WARE
MINHDUC
Lakamy COMFORTABLE
TỔNGTÀI REVIEW
S SĐC BABA SƠN ĐÔNG Biển Rộng Núi Cao - Món Nào Cũng Có!
KAMEEY
HẰNG TRẦN
Pháp Liên Hoa
Omamori
Onaya
Goods / Services
Class 6
Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ và vận chuyển; két sắt an toàn.
Class 7
Máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp chạy điện; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy ép thực phẩm chạy điện; máy xay; máy xay/máy nghiền dùng trong nhà bếp chạy điện; máy ép chậm.
Class 8
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, thìa và dĩa; dao cạo.
Class 11
Hệ thống và thiết bị nấu nướng; dụng cụ nấu nướng dùng điện; nồi cơm điện; lò vi sóng; đèn led; thiết bị và hệ thống chiếu sáng.
Class 15
Nhạc cụ điện tử tổng hợp; dụng cụ âm nhạc; dụng cụ âm nhạc điện tử; bàn phím dùng cho nhạc cụ; dây cho nhạc cụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263