TRUNG TÂM NHÃN KHOA IEC THÀNH VIÊN HỆ THỐNG MẮT SÀI GÒN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06844
- Filing Date
- 03/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539877-000
- Registration Date
- 21/04/2025
- Expiry Date
- 03/03/2033
- Publication Number
- 24295
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, vàng, nâu, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TRUNG TÂM NHÃN KHOA", "IEC", "THÀNH VIÊN HỆ THỐNG MẮT", hình con mắt.
Applicant / Owner
473 Cách Mạng Tháng Tám, phường 13, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
MSG LUMOPRO
MSG LUMOPR
MSG LUMOPR
MSG LUMOPRO
Image trademark
LUMOPRO MSG
PHÒNG KHÁM MẮT SÀI GÒN BÌNH CHÁNH
MSG 77 NGUYỄN DU+
SMIL PROELITE
PHÒNG KHÁM MẮT SÀI GÒN
CAO THẮNG BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA MẮT
PHÒNG KHÁM MẮT SÀI GÒN TRUNG TÂM KIỂM SOÁT CẬN THỊ
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN TRUNG TÂM KIỂM SOÁT CẬN THỊ
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT CẬN THỊ
KIỂM SOÁT CẬN THỊ
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN
VISIONID PRO
PHACOLASER AI NOBLADE CATARACT SURGERY SWISS TECHNOLOGY
SÀI GÒN BÀ RỊA - VŨNG TÀU BỆNH VIỆN MẮT +
SÀI GÒN NGHỆ AN BỆNH VIỆN MẮT +
IP Representative
Phòng 468, tòa nhà 133 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán: dược phẩm, thực phẩm chức năng, trang thiết bị và dụng cụ y tế, nguyên vật liệu phục vụ ngành y, hóa chất, mỹ phẩm.
Class 44
Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ của chuyên gia nhãn khoa; phẫu thuật tạo hình; chăm sóc sức khỏe; cố vấn về lĩnh vực dược học; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; tư vấn sức khỏe; dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà; dịch vụ ngân hàng mô người; dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế/phòng xét nghiệm y tế; dịch vụ trợ giúp y tế; sàng lọc y tế; dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi/người dưỡng bệnh; dịch vụ y tế từ xa; liệu pháp vật lý.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
Tài liệu cấp VBBH 4263