Tessellation
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-06913
- Filing Date
- 03/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516378-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 03/03/2033
- Publication Number
- 21916
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
25/F, Eastern Central Plaza, 3 Yiu Hing Road, Shau Kei Wan, Hong Kong
6 other applications
Tessellation
Tessellation
Tessellation
Tessellation
Tessellation
Tessellation
IP Representative
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; marketing và thúc đẩy bán hàng; quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; bán lẻ và bán buôn: dây thừng, dây bện, lưới, lều, mái che bằng vật liệu tổng hợp hoặc vải, vải bạt, buồm, bao tải và túi bằng vải dệt để bao gói, vật liệu để đệm lót và nhồi độn (trừ loại bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc bìa cứng), sợi dệt dạng thô, bông dạng thô, sợi và chỉ dùng để dệt, vải và vật liệu thay thế cho vải dệt, vải lanh dùng trong nhà, rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu; dịch vụ cửa hàng bách hóa bán lẻ cho các sản phẩm kể trên; dịch vụ bán lẻ trực tuyến cho các sản phẩm kể trên; dịch vụ bán lẻ và bán buôn cho các sản phẩm kể trên qua internet, mạng máy tính cục bộ và mạng máy tính toàn cầu; trưng bày sản phẩm; phân phát hàng mẫu; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tổ chức triển lãm cho mục đích thưong mại hoặc quảng cáo; quan hệ công chúng; trang trí quầy hàng; dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; chức năng văn phòng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263