AZChef
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07198
- Filing Date
- 06/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0509631-000
- Registration Date
- 17/10/2024
- Expiry Date
- 06/03/2033
- Publication Number
- 24360
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số nhà 34, ngõ 19, đường Hàm Nghi, phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Số nhà 40, ngõ 38, phố Phúc Xá, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Nước lẩu đóng gói (được chiết xuất từ xương, thịt, rau, củ, quả dùng để nấu lẩu); nước dùng đóng gói dùng để nấu lẩu/canh (được chiết xuất từ xương, thịt, rau, củ, quả); thực phẩm được chế biến từ thịt cá hải sản; thịt đã chế biến.
Class 30
Gia vị; gia vị dùng cho lẩu; gói gia vị chế biến sẵn dùng cho lẩu; nước xốt dùng để chấm (gia vị); sa tế; bột mù tạt (gia vị).
Class 35
Mua bán nước lẩu đóng gói (được chiết xuất từ xương, thịt, rau, củ, quả dùng đê nâu lau), nước dùng đóng gói (được chiết xuất từ xương, thịt, rau, củ, quả dùng để nấu lẩu/canh), thực phẩm được chế biến từ thịt cá hải sản, thịt đã chế biến, gia vị, gia vị dùng cho lẩu, gói gia vị chế biến sẵn dùng cho lẩu, nước xốt dùng để chấm (gia vị), sa tế, bột mù tạt (gia vị), rau củ quả chưa chế biến, rau củ quả chế biến, nấm ăn, hạt đỗ, hạt đậu, hạt vừng, hạt điều, hạt lạc, hạt hạnh nhân.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng phục vụ; nhà hàng ăn uống; quán cà phê tự phục vụ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263