InterMec
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07200
- Filing Date
- 06/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0525630-000
- Registration Date
- 14/01/2025
- Expiry Date
- 06/03/2033
- Publication Number
- 22085
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen, trắng, xanh lá cây đậm.
Applicant / Owner
Số 10 Hoàng Diệu, phường 10, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Số nhà 40, ngõ 38, phố Phúc Xá, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 41
Dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng về công nghệ chuẩn đoán hình ánh; dịch vụ dào tạo về công nghệ xét nghiệm y tế dùng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị; dịch vụ đào tạo về công nghệ phẫu thuật chỉnh hình thẩm mỹ, vật lý trị liệu; tổ chức hội thảo, hội nghị cho mục đích đào tạo.
Class 42
Dịch vụ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ chuẩn đoán hình ảnh cho mục đích chữa bệnh (y tế); dịch vụ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ xét nghiệm y tế; dịch vụ nghiên cứu và chuyên giao công nghệ phẫu thuật chỉnh hình thẩm mỹ, vật lý trị liệu; dịch vụ nghiên cứu và chuyên giao công nghệ tế.
Class 44
Dịch vụ phòng khám đa khoa (dịch vụ bệnh viện); dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình; dịch vụ vật lý trị liệu; dịch vụ chuẩn đoán hình ảnh; dịch vụ xét nghiệm y tế dùng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị; dịch vụ khám chữa bệnh bằng sử dụng ứng dụng công nghệ tế bào gốc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB