A AN NGUYEN
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-07244
- Filing Date
- 07/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 22121
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
35 đường Bà Triệu, phường Tự An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 19
Bê tông; vật liệu xây dựng phi kim loại.
Class 35
Mua bán: bê tông, vật liệu xây dựng phi kim loại, máy móc, thiết bị công nghiệp và dân dụng, vật liệu và thiết bị khác trong xây dụng.
Class 36
Dịch vụ môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; đầu tư bất động sản; cho thuê văn phòng và căn hộ; dịch vụ nhà ở.
Class 37
Xây dựng công trinh dân dụng, công trình công nghiệp, công trình giao thông, cụ thể là san lấp mặt bằng, xây dựng công trình / hạng mục công trình, lắp đặt trang thiết bị và hoàn thiện công trinh xây dựng; dịch vụ trang trí nội - ngoại thất công trình xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hệ thống, thiết bị điện; dịch vụ lắp đặt, bảo trì và bảo dưỡng máy móc và thiết bị công nghiệp; dịch vụ sửa chữa, phục hồi các loại máy công trình, máy nổ, phương tiện vận tải có động cơ khác.
Class 39
Dịch vụ truyền tải điện; phân phối điện; dịch vụ vận tải hàng hoá và vận chuyển hành khách du lịch; dịch vụ cho thuê thiết bị và phương tiện vận tải.
Class 40
Sản xuất điện; sản xuất năng lượng; dịch vụ cho thuê máy phát và thiết bị sản xuất điện.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ đặt phòng trong khách sạn; dịch vụ cho thuê phòng họp cho các cuộc hội thảo và triển lãm; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp (spa); dịch vụ tắm hơi, massage tăng cường sức khỏe (trừ thể thao); dịch vụ trồng rừng và chăm sóc rừng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ