PSS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07444
- Filing Date
- 07/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0519814-000
- Registration Date
- 19/12/2024
- Expiry Date
- 07/03/2033
- Publication Number
- 24824
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
4 F., No. 10, Ln. 327, Sec. 2, Zhongshan Rd., Zhonghe Dist., New Taipei City 235602, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị cấp phát, đọc, ghi và/hoặc kiểm tra vé sử dụng cho bãi đỗ xe; cơ cấu kiểm soát an ninh điện tử cho cổng hoặc rào chắn tự động sử dụng cho bãi đỗ xe; máy và thiết bị điện tử để xử lý, kiểm soát và quản lý việc thanh toán bằng tiền mặt, tiền xu hoặc thẻ sử dụng cho bãi đỗ xe; thiết bị xử lý dữ liệu có bản chất là máy vi tính dùng để định giá, quản lý kiểm soát trung tâm và kiểm soát tín hiệu sử dụng cho bãi đỗ xe; bộ đọc thẻ sử dụng cho bãi đỗ xe [thiết bị xử lý dữ liệu]; phần mềm dùng để vận hành và quản lý bãi đỗ xe; cảm biến sử dụng cho bãi đỗ xe; thẻ từ được mã hóa sử dụng cho bãi đỗ xe; chip mạch tích hợp sử dụng cho bãi đỗ xe; thiết bị xử lý dữ liệu sử dụng cho bãi đỗ xe; máy đặt món có bản chất là thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác sử dụng cho nhà hàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263