NIKOO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07539
- Filing Date
- 08/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0500305-000
- Registration Date
- 18/07/2024
- Expiry Date
- 08/03/2033
- Publication Number
- 24057
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 84 ngõ 141, phố Giáp Nhị, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy xay; máy vắt cam; máy ép chậm(ép lấy nước từ rau củ quả); máy bơm; máy hút bụi; máy giặt.
Class 9
Máy vi tính; vỏ máy tính; bộ nguồn máy tính; chuột máy tính; bàn phím máy tính; loa cho máy tính; tai nghe cho máy tính; dây cáp tín hiệu; pin sạc dự phòng.
Class 11
Các sản phẩm dùng điện: nồi, chảo, lò nướng, quạt, bình nóng lạnh, máy sấy, bếp điện, điều hòa không khí, tủ lạnh, thiết bị chiếu sáng, thiết bị vệ sinh.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; dụng cụ nấu ăn không dùng điện; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp (không dùng điện); bát đĩa bằng sứ.
Class 35
Mua bán (kinh doanh) phụ kiện điện thoại, phụ kiện máy tính, phụ kiện laptop như: sạc dự phòng, cáp tín hiệu, tai nghe, loa, quạt tản nhiệt, ốp điện thoại, pin cho điện thoại và máy tính, màn hình, dán màn hình, bao máy tính,bao điện thoại, bao máy tính bảng, bo mạch chủ, bộ vi xử lý, bộ nhớ trong, ổ cứng, cạc màn hình, bàn phím máy tính, chuột máy tính, vỏ máy tính, thiết bị mạng (modem , bộ thu phát); mua bán: tivi, bàn chơi game, ghế chơi game, máy xay, máy vắt cam, máy ép chậm(ép lấy nước từ rau củ quả), máy bơm, máy hút bụi, máy giặt, chảo, nồi, lò nướng, quạt, bình nóng lạnh, máy sấy, bếp điện, điều hòa không khí, tủ lạnh, thiết bị chiếu sáng, thiết bị vệ sinh, dụng cụ nấu ăn không dùng điện, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp (không dùng điện),dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, bộ đồ ăn (dao, dĩa ,thìa), camera quan sát và linh kiện, hệ thống báo động, chuông của có đàm thoại, hệ thống quản lý ra vào dùng điện, khóa điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4333 Tài liệu khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263