ckw
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07554
- Filing Date
- 08/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510808-000
- Registration Date
- 29/10/2024
- Expiry Date
- 08/03/2033
- Publication Number
- 26286
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, xanh lá cây đậm, xanh lá cây, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TM".
Applicant / Owner
441 Fajar Road, #10-460, Singapore (670441)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Lầu 1, 170-170 bis Bùi Thị Xuân, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Bán buôn: vật liệu xây dựng không bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại, vật dụng nhỏ làm bằng sắt, đồ sắt nhỏ, hệ thống ống nước, thiết bị sưởi ấm; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh, tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Class 37
Xây dựng.
Class 42
Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh (công nghệ thân thiện với môi trường để bảo vệ môi trường).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263