RCL HOME LIVING Logo

RCL HOME LIVING

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-07564
Filing Date
08/03/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0506565-000
Registration Date
19/09/2024
Expiry Date
08/03/2033
Publication Number
39291
Publication Date
25/12/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, đỏ.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HOME LIVING".

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH RCL B2B VIỆT NAM

107 Nguyễn Hữu Cảnh , phường 22, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

21

Class 21

Đồ dùng gia dụng trong gia đình hoặc bếp núc không dùng điện: bàn chải; bình giữ nhiệt; bình nước nhựa; cà men đựng cơm; cây lau nhà phun nước; đồ thuỷ tinh; sành, sứ và đất nung; dụng cụ chà gót chân (cây chà gót chân không dùng điện).

35

Class 35

Mua bán kinh doanh trực tuyến, bán hàng qua các trang thương mại điện tử, siêu thị điện máy, chuỗi cửa hàng (kinh doanh mua bán các mặt hàng điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng): máy bơm đă năng, máy làm làm tỏi đen, máy làm sạch bằng sóng siêu âm (dùng cho mục đích gia dụng), máy vệ sinh áp suất hơi nước nhiệt độ cao, máy trộn dùng điện, máy đánh trứng, máy làm sữa đậu nành, máy xay sinh tố, máy hút bụi chân không, máy xay thịt, máy cắt rau cú quả dùng điện, máy rửa chén, máy ép trái cây, robot hút bụi (máy hút bụi), máy vắt cam, bàn là (bàn ủi điện), dụng cụ mở nắp bịt chai rượu vang, bộ tua vít bỏ túi, máy cạo râu (tông đơ điện), máy tỉa lông mũi, tông dơ cắt tóc, chuột và bàn phím không dây, camera IP giám sát, củ cạc nhanh, bảng vẽ LCD, loa Bluetooth, microphone mini không dây, thiết bị âm thanh gia đình (loa, amply), ổ điện, cân sức khỏe, máy rửa mặt, máy massage mắt, máy massage vai cổ, máy tăm nước (thiết bị chăm sóc răng nước, bình nước siêu tốc, đèn chiếu sáng, đèn pin cầm tay, lò nướng điện, lò vi sóng, máy làm sữa chua, máy pha cà phê, máy phun sương, máy phun tinh dầu (máy khuếch tán tinh dầu), máy làm tóc (sấy, uốn, duỗi), nồi áp suất, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu, nồi lẩu điện, nồi ủ, quạt, đồng hồ và phụ kiện đồng hồ, đồ dùng gia dụng dùng trong gia đình (bàn chải cầm tay, bàn chải điện, bình giữ nhiệt, bình nước nhựa, thủy tinh, cà men đựng cơm, cây lau nhà phun nước, bộ dùng bàn ăn bằng sành, sứ, đất nung (ly, chén, bát, nồi đất, bộ bình trà bằng sứ), đũa, nồi niêu, xoong, chảo, dao, kéo, thớt, đĩa, nĩa, hộp đựng thực phẩm, dụng cụ chà gót chân), đồ gồ trang trí nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, kệ, giá đỡ).

Vienna Classification

24.15.21 (7) 26.03.01 (7) 26.03.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/03/2023 Nộp đơn

Thông báo DĐTC HT 225

28/06/2023

Biên lai điện tử XLQ

13/07/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

13/07/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

30/10/2023

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

10/11/2023

997 Biên lai điện tử PS

10/11/2023

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

09/07/2024

997 Biên lai điện tử PS

09/07/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

16/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

04/09/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

19/09/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up