WEBERSHIELD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07629
- Filing Date
- 08/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0528998-000
- Registration Date
- 18/02/2025
- Expiry Date
- 08/03/2033
- Publication Number
- 23844
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2-4 rue Marco Polo - 94370 SUCY-EN-BRIE, FRANCE
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất cho ngành công nghiệp xây dựng và công trình công cộng; chất phụ gia dùng cho bê tông, thạch cao và vữa xây dựng; chất dính dùng trong công nghiệp, bao gồm cả chất dính và keo để dán cố định vật liệu xây dựng; nhựa nhân tạo chưa xử lý; mát tít gắn kính; silicon; chế phẩm hóa học chống thấm nước cho công trình xây dựng và xi măng, trừ sơn.
Class 2
Sơn (không cách điện, cách nhiệt); chất phụ gia có màu cho sơn; chất màu; véc ni (không phải là véc ni cách điện, cách nhiệt); sơn mài; sơn phủ; chế phẩm chống gỉ để bảo quản; sản phẩm bảo vệ vật liệu xây dựng, cụ thể là chế phẩm chống ăn mòn, chế phẩm phủ có đặc tính chống thấm nước (sơn); mát tít (nhựa tự nhiên).
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; vữa dùng cho xây dựng; bê tông; xi măng; vôi; vữa thạch cao dùng cho xây dựng; thạch cao (vật liệu xây dựng); lớp phủ (vật liệu xây dựng); cốt liệu bê tông (vật liệu xây dựng); nhựa đường; bitum; sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng; tấm panen xây dựng không bằng kim loại; vải sợi thủy tinh dùng trong xây dựng; lớp lót, không bằng kim loại, cho các công trình xây dựng; đá nhân tạo và gạch.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263