tingco GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-07645
- Filing Date
- 08/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529007-000
- Registration Date
- 18/02/2025
- Expiry Date
- 08/03/2033
- Publication Number
- 23567
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ, đỏ nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
1/11 Linh Đông, khu phố 7, phường Linh Đông, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
tingco GROUP
tingco Nước Nha Đam Đường Phèn hương kem
tingco Nước Dừa Nha Đam Juice
tingco Nước Yến NHA ĐAM BIRD NEST & ALOE VERA
tingco TIEN NGA GROUP
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; bao bì bằng màng nhựa PP; bao bì bằng màng nhựa PE; bao bì bằng màng OPP; thùng giấy; bao bì chai bằng giấy hoặc bìa cứng; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng; vật liệu gói có các bọt khí, làm bằng chất dẻo [dùng để bọc hoặc đóng gói].
Class 20
Bàn nhựa; ghế nhựa; kệ nhựa; tủ nhựa.
Class 21
Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; chén nhựa; tô nhựa; đĩa nhựa; ly nhựa; nắp ly bằng nhựa; hộp nhựa đựng thực phẩm; hộp xốp dùng cho mục đích gia dụng; chai nhựa; thùng nhựa; chậu nhựa; rổ; ống hút; thùng rác.
Class 40
Dịch vụ in ấn; in ảnh chụp; in mẫu vẽ; in đá; in trên lụa; in ốp sét.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263