SIXDO G
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08230
- Filing Date
- 13/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526134-000
- Registration Date
- 07/02/2025
- Expiry Date
- 13/03/2033
- Publication Number
- 25525
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G".
Applicant / Owner
Tầng 4, TTTM v+, 505 phố Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 42A Phan Bội Châu, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Đồ trang sức; đồ kim hoàn; đá quý; đồng hồ.
Class 18
Túi xách tay; các sản phẩm bằng da như túi, balô, ví, ô.
Class 25
Quần áo; thắt lưng (quần áo); đồ đội đầu; đồ đi chân; giày dép; mũ nón.
Class 26
Khoá kéo các loại; khuy bấm; chốt thắt lưng.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, các loại kính đeo mắt cụ thê là kính dùng đe chống bụi, kính râm, gọng kính, mắt kính, hộp đựng kính, dây đeo kính, đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý, đồng hồ, túi xách tay, các sản phẩm bằng da như túi, balô,ví, ô,quầnáo, thắt lưng, đồ đội đầu, đồ đi chân, giày dép, mũ nón, khoá kéo, khuy bấm, chốt thắt lưng, ấn phẩm, bút viết, cái chặn giấy, khăn giấy.
Class 40
Dịch vụ may đo; dịch vụ gia công quần áo.
Class 42
Thiết kế thời trang; tư vấn thiết kế thời trang.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263