PER UNA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08542
- Filing Date
- 14/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529011-000
- Registration Date
- 18/02/2025
- Expiry Date
- 14/03/2033
- Publication Number
- 24683
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Waterside House, 35 North Wharf Road, London, W2 1NW, United Kingdom
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán lẻ trực tuyến liên quan đến việc bán mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, chế phẩm đánh răng không chứa thuốc, chế phẩm tẩy trắng và chất dùng để giặt, mỹ phẩm, đồ trang điểm (mỹ phẩm), chế phẩm vệ sinh thân thể, nước hoa và tinh dầu, dụng cụ làm đẹp và vệ sinh vận hành bằng tay dùng cho người và động vật, dụng cụ làm móng và chăm sóc bàn chân, dụng cụ tẩy và cắt lông, dao kéo, dao nhà bếp, và dụng cụ cắt dùng cho nhà bếp, dao cạo, kéo, nhíp, dụng cụ uốn lông mi, và máy sấy tóc, vật dụng nhãn khoa, kính, bao đựng kính, kính râm, dây xích dùng cho kính, kính bảo hộ dùng cho thể thao, hộp đựng máy vi tính, bao đựng máy tính xách tay, và bao đựng điện thoại di động, kim loại quý và hợp kim của chúng, trang sức, đá quý và đá bán quý, dụng cụ đo thời gian và bấm thời gian, hộp và bao đựng trang sức, đồng hồ, vòng đeo chìa khóa và dây đeo chìa khóa, và hạt nhỏ trang sức dùng cho chúng, đồ trang trí, tượng và bức tượng nhỏ làm bằng hoặc được phủ bằng kim loại hoặc đá quý hoặc bán quý, hoặc giả kim loại hoặc đá quý hoặc bán quý, đồ vật trang trí [đồ trang trí] được làm bằng kim loại quý, da và giả da, túi hành lý và túi xách, túi xách tay, ba lô cỡ lớn, ba lô, túi cho thể thao, túi đựng mỹ phẩm, ví bỏ túi, ví nữ cầm tay, ô và dù che nắng, gậy chống đi bộ, vòng cổ, dây buộc và trang phục cho động vật, lông thú giả, nhãn hành lý, đồ dùng gia đình và bàn ăn, vật dùng và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc nhà bếp, dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa, vật dụng cho mục đích làm sạch, đồ thủy tinh, đồ sứ và đồ bằng đất nung, lược, bọt biển và bàn chải đánh răng, dụng cụ làm bánh, thiết bị làm thơm không khí, vật dụng nhà tắm, găng tay làm vườn, phụ kiện làm vườn, đồ trang hoàng vườn, đồ trang trí vườn, tượng, tượng nhỏ và tác phẩm nghệ thuật được làm bằng thủy tinh, sứ, sành, đất nung, terra-cotta, gốm hoặc pha lê, trang phục, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ lót, quần áo lót phụ nữ và phụ kiện quần áo; dịch vụ thông tin, tư vấn và cố vấn liên quan đến tất cả các dịch vụ nói trên.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263