STAVIAN INDUSTRIAL PARK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08624
- Filing Date
- 14/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583016-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 14/03/2033
- Publication Number
- VN/4/024750
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh mòng két, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "INDUSTRIAL PARK".
Applicant / Owner
Tầng 5, khu văn phòng - toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 20 Trần Hưng Đạo, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 36
Đầu tư kinh doanh bất động sản như khu công nghiệp, khu công nghệ cao; đầu tư vốn vào xây dựng khu công nghiệp.
Class 37
Dịch vụ xây dựng khu công nghiệp, khu công nghệ cao, kết cầu hạ tầng khu công nghiệp; thi công hệ thống xử lý nước thải trong các khu quy hoạch, tòa nhà cao tầng và trong các khu công nghiệp; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa công trình công nghiệp và khu công nghiệp; xây dựng các công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường.
Class 40
Dịch vụ xử lý nước; dịch vụ xử lý rác thải (chuyển hóa); tái chế rác và phế thải; dịch vụ lọc nước thải và lọc sạch nước uống; dịch vụ tư vấn xử lý nưóc hệ thống lọc nước; dịch vụ tư vấn xử lý nước thải; vận hành các thiết bị năng lượng và hệ thống năng lượng tái tạo, cụ thể là sản xuất năng lượng từ các nguồn tái tạo; dịch vụ cung cấp thông tin và tư vấn trong lĩnh vực sản xuất năng lượng, phát năng lượng; cho thuê thiết bị sản xuất năng lượng tái tạo; sản xuất năng lượng; phát năng lượng; xử lý và chuyển đổi năng lượng.
Class 42
Dịch vụ tư vấn trong việc lập dự án, quy hoạch, thẩm tra, thiết kế các công trình công nghiệp, hạ tầng các khu công nghiệp; dịch vụ thiết kế công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và phát triển công nghệ năng lượng điện, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo; nghiên cứu năng lượng tái tạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng