Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08638
- Filing Date
- 14/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529013-000
- Registration Date
- 18/02/2025
- Expiry Date
- 14/03/2033
- Publication Number
- 57751
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 41, Fuxin 1st District, Fuqing Village, Guxiang Town, Chaoan District, Chaozhou City, Guangdong Province, China
1 other applications
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Bể chứa nước tạo áp suất; vòi; bệ xí vệ sinh; bồn tiểu gắn cố định [thiết bị vệ sinh]; hệ thống và thiết bị vệ sinh; bồn rửa; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; chậu vệ sinh; hệ thống xả nước; phụ kiện nhà tắm, cụ thể là vòi hoa sen.
Class 20
Đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); giá rửa mặt [đồ đạc]; giá để khăn bông [đồ đạc]; quầy hàng [dạng bàn]; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; van bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn nước; gương soi; kính tráng bạc [gương]; mảnh gương để lợp mái.
Class 21
Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; đồ gốm cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; chậu giặt; vỏ bọc cho hộp đựng khăn giấy; vòng và thanh treo khăn tắm; vật dụng giữ giấy vệ sinh; bàn chải vệ sinh; bình cách điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263