FIZINI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08855
- Filing Date
- 15/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0514247-000
- Registration Date
- 28/11/2024
- Expiry Date
- 15/03/2033
- Publication Number
- 27632
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số nhà 16 ngõ 9 ngách 30 tổ 85, phường Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
5 other applications
IP Representative
Số 36, ngõ 294 Kim Mã, phường Kim Mã, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chất để tẩy rửa; xà phòng; nước hoa; tinh dầu; nước xức tóc.
Class 14
Huy hiệu bằng kim loại quý; đồ kim hoàn; đồ trang sức; khuy măng sét; đồng hồ và đồng hồ đeo tay; gọng kính làm bằng kim loại quý.
Class 18
Cặp xách; ba lô; cặp đựng giấy tờ tài liệu; ví đựng danh thiếp; túi xách làm bằng da hoặc giả da; vali du lịch.
Class 19
Vật liệu xây dựng không bàng kim loại; thủy tinh tráng men cho xây dựng; gạch; gạch ceramic; gạch granite men; gạch ốp lát.
Class 20
Giường; ghế (ngồi); đồ đạc (tủ đựng; bàn; kệ); gối; đệm (nệm).
Class 21
Đồ trang trí bằng pha lê; đồ trang trí bằng thủy tinh; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh.
Class 24
Ga phủ giường; chăn; tấm trải phủ giường (chăn trải giường); vỏ nệm; vỏ chăn; vỏ gối.
Class 25
Cà vạt; thắt lưng [trang phục]; quần áo; áo sơ mi; giày.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263