CAO GIA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08888
- Filing Date
- 15/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511926-000
- Registration Date
- 07/11/2024
- Expiry Date
- 15/03/2033
- Publication Number
- 36491
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Lô LK34, MBQH 2122, phường Đông Hải, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
1 other applications
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Cốt súp (nước cốt dạng cô đặc để nấu súp, phở); cốt nước hầm cô đặc; chế phẩm để nấu súp và nấu nước dùng cho súp, phở; hỗn hợp để làm nước dùng, nấu súp; nước dùng để nấu phở, súp; súp; món hầm từ thịt và/hoặc rau.
Class 35
Dịch vụ mua bán: gia vị, thảo mộc đã bảo quản [gia vị], thực phẩm chế biến (lợn, gà, trâu, bò, cá, tôm, cua, ốc, nghêu, sò, hến), nem thịt, nem ốc, chả giò, mắm tôm, nước mắm, rau củ tươi, rau củ đã qua chế biến hoa quả tươi và sấy khô, phở khô, phở ăn liền, bún khô, bún ăn liền, hủ tiếu khô, miến khô, cốt súp (nước cốt dạng cô đặc để nấu súp, phở) cốt nước hầm cô đặc chế phẩm để nấu súp và nấu nước dùng cho súp, phở, hỗn hợp để làm nước dùng, nấu súp, nước dùng để nấu phở, súp, súp, món hầm từ thịt và/hoặc rau, chân gà rút xương, chân gà (chín), chân gà hấp, chân gà ủ muối.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263