PdaExSea
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-08891
- Filing Date
- 15/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521585-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 15/03/2033
- Publication Number
- 27593
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 1303, Eastblock, Haibintimes building, 12069 Shennan Avenue, Nashan District, Shenzhen
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 6, 56 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính [ghi sẵn]; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; chương trình máy vi tính, tải xuống được; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; tệp tin hình ảnh có thể tải về được; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống.
Class 35
Kế toán; dịch vụ hãng quảng cáo; quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự.
Class 38
Cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền tập tin số; liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viên thông; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet.
Class 41
Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề; xuất bản sách; huấn luyện [đào tạo]; tổ chức và tiến hành đại hội; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được.
Class 42
Dịch vụ nền tảng [PaaS]/Nền tảng như là dịch vụ [PaaS]; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn công nghệ máy tính; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; cho thuê phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263