CICIBELLA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09131
- Filing Date
- 16/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535864-000
- Registration Date
- 26/03/2025
- Expiry Date
- 16/03/2033
- Publication Number
- 30729
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2F, TBC bldg., 2-27-10, Higashi, Shibuya-ku, Tokyo, Japan
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); dầu gội đầu; chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; kem đánh răng.
Class 5
Chế phẩm vitamin; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm làm trong sạch không khí; quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt; khăn lau được tẩm chất khử trùng; băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt.
Class 9
Kính áp tròng; kính đeo mắt; hộp đựng kính áp tròng; bao kính đeo mắt; tín hiệu bằng đèn neon.
Class 10
Khẩu trang vệ sinh; khẩu trang y tế; nút bịt tai chống ồn; bình sữa cho trẻ em bú; bao cao su; áo chẽn nịt bụng.
Class 16
Giấy vệ sinh; khăn giấy dùng để tẩy trang; giấy lụa thô dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn lau bằng giấy; khăn lau mặt bằng giấy; giấy lau để làm sạch.
Class 21
Vải lau kính đeo mắt; bàn chải đánh răng; dụng cụ mỹ phẩm; nùi bông để thoa phấn; bông phấn để trang điểm; chổi lông trang điểm; lược.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyển cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263