MUWUBBQ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09141
- Filing Date
- 16/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0520946-000
- Registration Date
- 25/12/2024
- Expiry Date
- 16/03/2033
- Publication Number
- 30737
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room103-2, 1st Floor, UnitC2, R&D Building C8, TCL Scientific Park, No.1001, Road Zhong Shanyuan, Nanshan District, Shenzhen City, 518000 China
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Bia không cồn; bia; các loại bia không có cồn; bia thủ công; hèm bia; cốc-tai trên cơ sở bia; đồ uống không có cồn; nước ngọt; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; điều hành kinh doanh cho khách sạn; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; tuyển dụng nhân sự; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; dịch vụ đặt chỗ trước nhà hàng; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cho thuê chỗ ở tạm thời; nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ quầy bia; dịch vụ quán cà phê; cung cấp chỗ ở tạm thời; cho thuê nhà di động; cho thuê phòng họp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263