Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09269
- Filing Date
- 17/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0517506-000
- Registration Date
- 11/12/2024
- Expiry Date
- 17/03/2033
- Publication Number
- 30855
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 other applications
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
CƠM THỐ Ba Miền
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]
SHHHABU
HUTONG PALACE [HUTONG]
LAKA LAKAK
pizza 360
1 2 3 MART
SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]
SUMOSAN
vạn vạn chả cá que tre
Dao Niu Guo
RED HOT FIRE PHOENIX
FIRE PHOENIX
S GOLDEN SPOONS
lách ca lách cách
KOKEKO
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt đã chế biến; thịt hộp; cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến) và thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa và các sản phẩm sữa; nước dùng, nước canh thịt; dưa góp, dưa món; salad (rau, quả); đậu phụ; pa-tê; gà rán; xúc xích; giò.
Class 30
Bột và các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mì; bánh; phở ăn liền, mì ăn liền; bún ăn liền ; miến ăn liền ; hủ tiếu ăn liền; nước xốt (gia vị); gia vị; cà phê; chè (trà); sushi (cơm cuộn nhật bản); pizza; sản phẩm làm từ ngũ cốc (bim bim) trên cơ sở thái lát và sấy khô, bánh snack miếng (bim bim).
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán cafe; dịch vụ khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4333 Tài liệu khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263